| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,56% | -78,21₫ | 233,05₫ | 281,09₫ | 109,59₫ | 154,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -14,52% | -39,57₫ | 272,63₫ | 1.285,65₫ | 88,72₫ | 233,05₫ |