| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,42% | -2.071,32₫ | 3.737,80₫ | 4.178,17₫ | 1.510,30₫ | 1.666,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | +128,89% | 2.104,79₫ | 1.633,01₫ | 4.846,51₫ | 74,08₫ | 3.737,80₫ |