| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +17,60% | 207,06₫ | 1.176,78₫ | 2.075,21₫ | 786,05₫ | 1.383,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,36% | -2.220,39₫ | 3.397,17₫ | 8.169,29₫ | 363,98₫ | 1.176,78₫ |