| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,33% | -10,94₫ | 14,72₫ | 16,03₫ | 3,78₫ | 3,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,29% | -56,34₫ | 71,06₫ | 72,06₫ | 14,02₫ | 14,72₫ |