| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,96% | -92,68₫ | 257,77₫ | 276,54₫ | 143,42₫ | 165,09₫ |
| 2025 Năm ngoái | +181,85% | 166,32₫ | 91,46₫ | 1.434,55₫ | 2,00₫ | 257,77₫ |