| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,10% | -994,79₫ | 1.873,46₫ | 1.873,50₫ | 672,25₫ | 878,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,19% | -37.048,69₫ | 38.922,15₫ | 117.729,42₫ | 413,28₫ | 1.873,46₫ |