| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +13,61% | 27,13₫ | 199,31₫ | 315,67₫ | 151,27₫ | 226,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | +9,44% | 17,19₫ | 182,13₫ | 2.074,99₫ | 50,12₫ | 199,31₫ |