| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,96% | 254,77₫ | 26.561,92₫ | 27.924,65₫ | 25.022,97₫ | 26.816,69₫ |
| 2025 Năm ngoái | +1,96% | 510,05₫ | 26.051,87₫ | 28.318,33₫ | 11.272,80₫ | 26.561,92₫ |