| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,15% | 0,3353₫ | 4,12₫ | 5,82₫ | 2,18₫ | 4,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,67% | -29,25₫ | 33,37₫ | 48,13₫ | 2,05₫ | 4,12₫ |