| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,49% | -1.786.134,68₫ | 3.683.401,53₫ | 4.396.778,76₫ | 1.830.969,76₫ | 1.897.266,85₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,41% | -1.534.287,41₫ | 5.217.688,93₫ | 8.126.619,66₫ | 2.722.530,67₫ | 3.683.401,53₫ |