| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,34% | -0,1205₫ | 0,3143₫ | 0,3982₫ | 0,1669₫ | 0,1938₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,66% | -1,88₫ | 2,19₫ | 3,43₫ | 0,2872₫ | 0,3143₫ |