| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -72,22% | -161,20₫ | 223,20₫ | 229,33₫ | 50,57₫ | 62,01₫ |
| 2025 Năm ngoái | -60,66% | -344,17₫ | 567,37₫ | 634,82₫ | 150,72₫ | 223,20₫ |