| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -52,99% | -768,87₫ | 1.450,84₫ | 1.959,03₫ | 581,92₫ | 681,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,84% | -9.571,32₫ | 11.022,16₫ | 12.620,45₫ | 1.292,85₫ | 1.450,84₫ |