| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,72% | -123,71₫ | 157,15₫ | 168,83₫ | 33,44₫ | 33,44₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,41% | -790,25₫ | 947,41₫ | 3.068,69₫ | 155,34₫ | 157,15₫ |