| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -36,89% | -0,1787₫ | 0,4843₫ | 1,01₫ | 0,2724₫ | 0,3056₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,24% | -2,10₫ | 2,58₫ | 3,37₫ | 0,2517₫ | 0,4843₫ |