| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -51,31% | -2.793,10₫ | 5.443,91₫ | 6.260,76₫ | 2.355,69₫ | 2.650,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -11,18% | -685,10₫ | 6.129,01₫ | 7.965,61₫ | 2.840,53₫ | 5.443,91₫ |
| 2024 | -9,38% | -635,04₫ | 6.769,32₫ | 10.115,77₫ | 3.433,41₫ | 6.134,28₫ |
| 2023 | +54,51% | 2.387,31₫ | 4.379,37₫ | 8.853,60₫ | 3.899,80₫ | 6.766,68₫ |
| 2022 | -86,21% | -27.372,38₫ | 31.751,75₫ | 35.944,04₫ | 4.221,27₫ | 4.379,37₫ |
| 2021 | +504,47% | 26.492,29₫ | 5.251,56₫ | 50.829,15₫ | 5.212,03₫ | 31.743,85₫ |
| 2020 | +10,40% | 495,38₫ | 4.764,08₫ | 11.683,59₫ | 2.108,00₫ | 5.259,46₫ |