| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,32% | -0,03042₫ | 0,06045₫ | 0,2007₫ | 0,02034₫ | 0,03003₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,89% | -0,1711₫ | 0,2315₫ | 0,3523₫ | 0,04335₫ | 0,06045₫ |