| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -60,41% | -4,01₫ | 6,64₫ | 11,57₫ | 1,99₫ | 2,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,32% | -388,72₫ | 395,36₫ | 472,86₫ | 4,61₫ | 6,64₫ |