| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,50% | -0,8429₫ | 2,59₫ | 5,62₫ | 1,38₫ | 1,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,93% | -14,62₫ | 17,21₫ | 1.055,53₫ | 1,76₫ | 2,59₫ |