| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,70% | -0,002838₫ | 0,006972₫ | 0,008180₫ | 0,003900₫ | 0,004134₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,22% | -0,1775₫ | 0,1845₫ | 0,2297₫ | 0,005955₫ | 0,006972₫ |