| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,40% | -7.174,44₫ | 14.821,92₫ | 16.398,72₫ | 6.228,36₫ | 7.647,48₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,18% | -42.731,28₫ | 57.605,76₫ | 67.014,00₫ | 13.797,00₫ | 14.874,48₫ |
| 2024 | -4,49% | -2.706,84₫ | 60.312,60₫ | 117.603,00₫ | 36.923,40₫ | 57.605,76₫ |
| 2023 | -33,75% | -30.773,88₫ | 91.191,60₫ | 170.820,00₫ | 52.822,80₫ | 60.417,72₫ |
| 2022 | -60,66% | -140.598,00₫ | 231.789,60₫ | 267.267,60₫ | 65.700,00₫ | 91.191,60₫ |