| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -19,64% | -0,3713₫ | 1,89₫ | 4,41₫ | 1,09₫ | 1,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,04% | -0,3346₫ | 2,22₫ | 138,27₫ | 1,33₫ | 1,89₫ |