| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -90,38% | -0,1155₫ | 0,1278₫ | 0,1648₫ | 0,005760₫ | 0,01229₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,09% | -2,47₫ | 2,60₫ | 258.970.118.421,65₫ | 0,1278₫ | 0,1278₫ |