| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,22% | -0,5628₫ | 1,06₫ | 1,28₫ | 0,2603₫ | 0,4947₫ |
| 2025 Năm ngoái | -73,82% | -2,98₫ | 4,04₫ | 34,09₫ | 1,03₫ | 1,06₫ |