| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,57% | -77.764,95₫ | 178.463,97₫ | 229.340,70₫ | 83.827,98₫ | 100.699,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,02% | -812.709,63₫ | 990.909,99₫ | 1.251.356,67₫ | 95.163,21₫ | 178.200,36₫ |