| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,55% | -115,50₫ | 2.079,38₫ | 4.565,67₫ | 1.071,09₫ | 1.963,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | +48,95% | 683,31₫ | 1.396,07₫ | 6.765,17₫ | 665,23₫ | 2.079,38₫ |