| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,41% | -1,97₫ | 7,46₫ | 7,66₫ | 3,66₫ | 5,49₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,38% | -4,08₫ | 11,54₫ | 48,36₫ | 7,33₫ | 7,46₫ |