| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -16,31% | -0,0004322₫ | 0,002650₫ | 0,002873₫ | 0,001448₫ | 0,002218₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,40% | -0,01550₫ | 0,01815₫ | 0,02602₫ | 0,001362₫ | 0,002650₫ |