| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -50,96% | -0,7514₫ | 1,47₫ | 2,20₫ | 0,7085₫ | 0,7229₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,36% | -7,39₫ | 8,86₫ | 11,80₫ | 1,19₫ | 1,47₫ |