| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -79,55% | -42,66₫ | 53,63₫ | 59,91₫ | 10,94₫ | 10,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,06% | -170,43₫ | 224,06₫ | 256,71₫ | 12,47₫ | 53,63₫ |