| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,99% | -149,20₫ | 438,99₫ | 505,71₫ | 276,06₫ | 289,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -22,50% | -127,47₫ | 566,46₫ | 744,17₫ | 229,79₫ | 438,99₫ |