| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,85% | ₫0.000000018890517733964620.071889 | ₫0.000002212184080830.052212 | 0,00002050₫ | ₫0.000002013548342940.052013 | ₫0.00000223107459856396440.052231 |
| 2025 Năm ngoái | -33,04% | ₫-0.0000010913107009200003-0.051091 | ₫0.000003303494781750.053303 | ₫0.000003419671427790.053419 | ₫0.000001749907146240.051749 | ₫0.000002212184080830.052212 |