| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -41,35% | -46.458,47₫ | 112.353,64₫ | 162.472,95₫ | 40.084,91₫ | 65.895,17₫ |
| 2023 | -17,65% | -24.045,68₫ | 136.214,96₫ | 210.696,00₫ | 76.377,30₫ | 112.169,28₫ |
| 2022 | -70,57% | -326.368,10₫ | 462.477,72₫ | 578.887,26₫ | 95.339,94₫ | 136.109,62₫ |
| 2021 | +28,48% | 102.398,26₫ | 359.552,72₫ | 1.977.539,98₫ | 339.483,93₫ | 461.950,98₫ |