| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -29,39% | -1,05₫ | 3,59₫ | 14,22₫ | 2,16₫ | 2,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,39% | -95,71₫ | 99,30₫ | 405,33₫ | 3,49₫ | 3,59₫ |