| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | -47,52% | -5.949,27₫ | 12.519,79₫ | 15.628,68₫ | 5.001,60₫ | 6.570,52₫ |
| 2023 | +270,90% | 9.142,39₫ | 3.374,76₫ | 23.854,99₫ | 2.161,22₫ | 12.517,16₫ |
| 2022 | -87,96% | -24.684,20₫ | 28.061,60₫ | 44.093,04₫ | 3.206,29₫ | 3.377,39₫ |