| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,74% | -388,27₫ | 3.047,80₫ | 3.047,80₫ | 2.659,24₫ | 2.659,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,53% | -19.571,60₫ | 22.619,40₫ | 27.757,75₫ | 3.047,80₫ | 3.047,80₫ |