| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | +4,64% | 4.835,52₫ | 104.279,04₫ | 272.655,00₫ | 54.714,96₫ | 109.114,56₫ |
| 2023 | +89,86% | 49.353,84₫ | 54.925,20₫ | 151.110,00₫ | 48.880,80₫ | 104.279,04₫ |
| 2022 | -85,61% | -325.083,60₫ | 379.746,00₫ | 465.156,00₫ | 54.136,80₫ | 54.662,40₫ |