| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,92% | -0,00001708₫ | 0,00003055₫ | 0,00004143₫ | 0,00001301₫ | 0,00001346₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,35% | -0,0004287₫ | 0,0004592₫ | 0,001269₫ | 0,00003031₫ | 0,00003055₫ |