| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +66,47% | 28,57₫ | 42,98₫ | 100,84₫ | 39,48₫ | 71,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -15,43% | -7,84₫ | 50,82₫ | 83,45₫ | 35,06₫ | 42,98₫ |