| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,02% | -0,4780₫ | 1,29₫ | 1,38₫ | 0,7364₫ | 0,8130₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,67% | -14,20₫ | 15,49₫ | 19,26₫ | 0,9720₫ | 1,29₫ |