| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,50% | -1,58₫ | 3,33₫ | 3,59₫ | 1,65₫ | 1,75₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,43% | -23,17₫ | 26,50₫ | 109,37₫ | 1,73₫ | 3,33₫ |