| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,37% | ₫0.000000000040580473632840.0104058 | ₫0.000000000756154440.097561 | ₫0.00000000229371839999999970.082293 | ₫0.000000000289658160.092896 | ₫0.00000000079673491363284010.097967 |
| 2025 Năm ngoái | -73,69% | ₫-0.0000000021180628799999996-0.082118 | ₫0.000000002874217320.082874 | ₫0.000000005134244760.085134 | ₫0.000000000281117160.092811 | ₫0.000000000756154440.097561 |