| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,13% | -5,11₫ | 10,85₫ | 13,03₫ | 5,51₫ | 5,74₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,98% | -109,43₫ | 120,28₫ | 136,42₫ | 10,40₫ | 10,85₫ |