| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,20% | -0,2288₫ | 0,5422₫ | 0,6676₫ | 0,2602₫ | 0,3134₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,95% | -7,15₫ | 7,69₫ | 12,34₫ | 0,5157₫ | 0,5422₫ |