| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,99% | -0,002959₫ | 0,02961₫ | 0,06834₫ | 0,01462₫ | 0,02666₫ |
| 2025 Năm ngoái | -92,36% | -0,3579₫ | 0,3875₫ | 0,5575₫ | 0,01454₫ | 0,02961₫ |