| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +385,16% | ₫0.00000155458213675371820.051554 | ₫0.000000403615913759999950.064036 | ₫0.00000430711466256000040.054307 | ₫0.000000232794915119999980.062327 | ₫0.0000019581980505137180.051958 |
| 2025 Năm ngoái | -75,57% | ₫-0.00000124837828812-0.051248 | ₫0.00000165199420187999970.051651 | ₫0.000002806098062040.052806 | ₫0.000000042324675840.074232 | ₫0.000000403615913759999950.064036 |