| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -74,02% | ₫-0.00000002264287757569596-0.072264 | ₫0.00000003059070840.073059 | ₫0.000000035144585640.073514 | ₫0.000000003546407160.083546 | ₫0.0000000079478308243040390.087947 |
| 2025 Năm ngoái | -85,03% | ₫-0.00000017369224632000003-0.061736 | ₫0.000000204282954720000020.062042 | ₫0.000000279801162720.062798 | ₫0.000000024942899880.072494 | ₫0.00000003059070840.073059 |