| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,75% | -0,0002910₫ | 0,002476₫ | 0,002696₫ | 0,001607₫ | 0,002185₫ |
| 2025 Năm ngoái | -63,98% | -0,004398₫ | 0,006873₫ | 0,007032₫ | 0,002212₫ | 0,002476₫ |