| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -23,18% | ₫-0.00000000006264320199276-0.0106264 | ₫0.000000000270295440.092702 | ₫0.000000000317796160.093177 | ₫0.000000000151754520000000020.091517 | ₫0.000000000207652238007240.092076 |
| 2025 Năm ngoái | -93,27% | ₫-0.00000000374464888-0.083744 | ₫0.000000004014944320.084014 | ₫0.000000007264499680.087264 | ₫0.00000000009133740.0109133 | ₫0.000000000270295440.092702 |