| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,46% | -1,23₫ | 3,90₫ | 5,24₫ | 2,50₫ | 2,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,63% | -18,57₫ | 22,47₫ | 267,98₫ | 3,22₫ | 3,90₫ |